quốc sư

Học thuật
Thân thiện
quốc sư

Quốc sư đang bàn kế sách với nhà vua trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thầy dạy học cho thái tử (nghĩa ): Chỉ một vị quan hoặc học giả được giao trọng trách dạy dỗ, giáo dục cho người sẽ kế vị ngai vàng.
    • Mưu sĩ, cố vấn tối cao của vua chúa: Chỉ người tài năng, trí tuệ xuất chúng, được nhà vua trọng dụng tin cậy để bàn luận, hiến kế cho những việc trọng đại của quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - thầy dạy thái tử):

    • Vị quan đức độ, học rộng được chọn làm quốc sư cho thái tử.
    • Sử sách ghi lại, thái tử thường được quốc sư dạy về kinh thư, sử ký đạo trị nước.
  • Danh từ (nghĩa 2 - mưu sĩ của vua):

    • Nhà vua luôn tham khảo ý kiến của quốc sư trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.
    • Vị quốc sư đã hiến kế giúp triều đình vượt qua cơn nguy biến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được tôn làm quốc sư": Được suy tôn, công nhậnvị trí cố vấn tối cao, đầy kính trọng.
    • Vị thiền sư nổi tiếng về đạo hạnh trí tuệ đã được vua mời về triều, tôn làm quốc sư.
  • "Bậc quốc sư": Cách gọi tôn kính, nhấn mạnh địa vị tầm ảnh hưởng của người đó.
    • Ông được xem như bậc quốc sư, công lớn trong việc ổn định phát triển đất nước buổi đầu.
Biến thể từ liên quan
  • Quân sư (danh từ): Người đưa ra mưu kế, chỉ dẫn (thường dùng trong quân sự hoặc với nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ cho vua).
    • Anh ấy quân sư đắc lực, luôn đưa ra những ý kiến sáng suốt cho giám đốc.
  • Đế (danh từ, nghĩa ): Thầy của hoàng đế.
  • Thái phó (danh từ, nghĩa ): Một chức quan phụ trách việc dạy dỗ, bảo dưỡng cho thái tử.
Từ đồng nghĩa
  • Cố vấn tối cao: Người đưa ra lời khuyên quan trọng bậc nhất.
  • Mưu thần: Bề tôi giỏi về mưu lược, kế sách.
  • Tể tướng ( phần tương đồng về địa vị quan trọng, nhưng thiên về chức vụ hành chính tối cao).
Ghi chú về sắc thái ngữ cảnh
  • Từ "quốc sư" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử phong kiến.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, von để chỉ những chuyên gia, cố vấn hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
    • Ông được giới chuyên môn xem như "quốc sư" của ngành công nghệ thông tin nước nhà.
quốc sư

Quốc sư đang bàn kế sách với nhà vua trong thư phòng.

  1. d. 1. Người thầy dạy học của thái tử (). 2. Mưu sĩ của vua chúa.